베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bộ binh" (1)
bộ binh
영어
명사infantry
Lực lượng bộ binh đã tiến vào thành phố.
The infantry entered the city.
관련 단어 "bộ binh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bộ binh" (2)
Lực lượng bộ binh đã tiến vào thành phố.
The infantry entered the city.
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.
